Khóa kỹ năng lái xe nâng
Khóa C: người có bằng xe chuyên dụng cỡ lớn (kể cả giới hạn xe nông nghiệp), hoặc có bằng ô tô trở lên + chứng nhận đào tạo đặc biệt xe nâng + 3 tháng kinh nghiệm lái xe nâng dưới 1 tấn (cần xác nhận của công ty). Khóa D: chưa có bằng, xe gắn máy hoặc xe chuyên dụng cỡ nhỏ + chứng nhận đào tạo đặc biệt + 6 tháng kinh nghiệm lái xe nâng dưới 1 tấn (cần xác nhận của công ty).
| Bằng hiện có | Khóa A: chưa có bằng, xe gắn máy, xe chuyên dụng nhỏ | Khóa B: bằng ô tô trở lên | Khóa C: bằng xe chuyên dụng cỡ lớn v.v. | Khóa D: đào tạo đặc biệt + kinh nghiệm |
|---|---|---|---|---|
| Học phí | 44.200 ¥ | 39.000 ¥ | 18.500 ¥ | 22.600 ¥ |
| Số tiết tiêu chuẩn | Lý thuyết 11 · Thực hành 24 | Lý thuyết 7 · Thực hành 24 | Lý thuyết 7 · Thực hành 4 | Lý thuyết 11 · Thực hành 4 |
Vuốt ngang để xem bảng
Tất cả giá đã bao gồm thuế.
Học phí đã gồm giáo trình, ảnh và thuế (10%).
Khóa học này là gì
Theo Luật An toàn và Vệ sinh Lao động Nhật Bản, để lái xe nâng từ 1 tấn trở lên cần hoàn thành khóa kỹ năng tại cơ sở đăng ký và luôn mang theo giấy chứng nhận. Với xe dưới 1 tấn, công ty sẽ tổ chức đào tạo đặc biệt (tối thiểu 6 giờ lý thuyết và 6 giờ thực hành).
Lớp học bằng ngoại ngữ
Ngoài tiếng Nhật, có lớp bằng tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Việt, tiếng Nepal và tiếng Indonesia. Hãy liên hệ để biết lịch học.
Lấy bằng xe chuyên dụng cỡ lớn trước sẽ rẻ hơn
Người có bằng xe chuyên dụng cỡ lớn học khóa C, học phí chưa bằng một nửa (39.000 yên khi có bằng ô tô → 18.500 yên khi có bằng xe chuyên dụng cỡ lớn). Nếu chạy trên đường công cộng, có thể cần cả hai.
Trợ cấp đào tạo
Khóa B được áp dụng chế độ trợ cấp giáo dục đào tạo (教育訓練給付金). Người đủ điều kiện sẽ được Hello Work hoàn lại 20% học phí khi nộp đơn sau khóa học.